|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
chẩn đoán
verb
- To diagnose, to make a diagnosis
- chẩn đoán đúng cho nên điều trị có hiệu quả: because they have made a correct diagnosis, their treatment proves to be effective
- chẩn đoán bệnh: to diagnose a disease
|
|