|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
chằng chịt
- To interlace
- mạng nhện chằng chịt: an interlacing cobweb
- dây thép gai chằng chịt: interlacing barbed wire
- mặt rỗ chằng rỗ chịt: a very thickly pock-marked face
- những mối liên quan chằng chịt, phức tạp: complex and interlacing connections
|
|