|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
choán
verb
- To occupy
- chiếc tủ lớn choán một góc của gian phòng: the big wardrobe occupies a corner of the room
- họp thiếu chuẩn bị, choán nhiều thời giờ: an ill-prepared meeting occupies much time
- To encroach upon, to usurp
- ngồi choán chỗ: to encroach upon another person's seat
- choán quyền: to usurp power
|
|