Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. giới sát
  2. giới sắc
  3. giới tính
  4. giới tính học
  5. giới từ
  6. giới tửu
  7. giới thiệu
  8. giới tuyến
  9. giới yên
  10. giộ
  11. giội
  12. giộp
  13. giăm
  14. giăm bào
  15. giăm bông
  16. giăm cối
  17. giăm kèn
  18. giăm-bông
  19. giăng
  20. giăng gió

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

giộ

  • Intimidate
    • Giộ trẻ con: To intimidate children
  • như trộ