Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kéo lưới
  2. kéo theo
  3. kép
  4. kép hát
  5. két
  6. két bạc
  7. kĩu cà kĩu kịt
  8. kĩu kịt
  9. kê
  10. kê đơn
  11. kê biên
  12. kê cứu
  13. kê gian
  14. kê giao
  15. kê khai
  16. kê-pi
  17. kên kên
  18. kênh
  19. kênh đào
  20. kênh kiệu

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

kê đơn

  • to write out a prescription; to fill a prescription