Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kiểm chứng
  2. kiểm dịch
  3. kiểm duyệt
  4. kiểm học
  5. kiểm kê
  6. kiểm lâm
  7. kiểm nghiệm
  8. kiểm nhận
  9. kiểm phiếu
  10. kiểm sát
  11. kiểm sát trưởng
  12. kiểm soát
  13. kiểm soát viên
  14. kiểm thảo
  15. kiểm toán
  16. kiểm toán viên
  17. kiểm tra
  18. kiểng
  19. kiểu
  20. kiểu cách

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

kiểm sát

  • Investigate
    • Viện kiểm sát nhân dân: The people's court of investigation