Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kiểm kê
  2. kiểm lâm
  3. kiểm nghiệm
  4. kiểm nhận
  5. kiểm phiếu
  6. kiểm sát
  7. kiểm sát trưởng
  8. kiểm soát
  9. kiểm soát viên
  10. kiểm thảo
  11. kiểm toán
  12. kiểm toán viên
  13. kiểm tra
  14. kiểng
  15. kiểu
  16. kiểu cách
  17. kiểu mẫu
  18. kiểu sức
  19. kiểu táng
  20. kiệm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

kiểm thảo

  • Criticize, self-criticize
    • Làm bản kiểm thảo: To write one's self-criticisms (for some mistake committed...)