Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. những
  2. những ai
  3. những là
  4. những như
  5. nhựa
  6. nhựa đường
  7. nhựa dầu
  8. nhựa két
  9. nhựa mủ
  10. nhựa sống
  11. nhựa thông
  12. nhựt
  13. nhể
  14. nhểu
  15. nhố nhăng
  16. nhốn nháo
  17. nhốp
  18. nhốt
  19. nhồi
  20. nhồi bột

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhựa sống

noun

  • sap; vigour; energy
    • nhựa sống của thanh niên: the sap of youth