Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. những ai
  2. những là
  3. những như
  4. nhựa
  5. nhựa đường
  6. nhựa dầu
  7. nhựa két
  8. nhựa mủ
  9. nhựa sống
  10. nhựa thông
  11. nhựt
  12. nhể
  13. nhểu
  14. nhố nhăng
  15. nhốn nháo
  16. nhốp
  17. nhốt
  18. nhồi
  19. nhồi bột
  20. nhồi máu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhựa thông

  • Pine resin