Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. ri rỉ
  2. ri-đô
  3. ri-vê
  4. ria
  5. riên
  6. riêng
  7. riêng biệt
  8. riêng lẻ
  9. riêng rẽ
  10. riêng tây
  11. riêng tư
  12. riêu
  13. riêu cua
  14. riết
  15. riết ráo
  16. riết róng
  17. riềng
  18. riệt
  19. rim
  20. rin rít

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

riêng tây

  • Private, personal
    • Đồ tế nhuyễn, của riêng tây: Personal clothing and belongings, personal effects