Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. re
  2. ren
  3. ren rén
  4. reo
  5. reo hò
  6. reo mừng
  7. ri
  8. ri rí
  9. ri rỉ
  10. ri-đô
  11. ri-vê
  12. ria
  13. riên
  14. riêng
  15. riêng biệt
  16. riêng lẻ
  17. riêng rẽ
  18. riêng tây
  19. riêng tư
  20. riêu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

ri-đô

  • (từ gốc tiếng Pháp là Rideau) curtain; drape