Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sáng loè
  2. sáng mai
  3. sáng mắt
  4. sáng ngày
  5. sáng ngời
  6. sáng nghiệp
  7. sáng quắc
  8. sáng rực
  9. sáng rõ
  10. sáng sủa
  11. sáng sớm
  12. sáng suốt
  13. sáng tai
  14. sáng tác
  15. sáng tạo
  16. sáng tỏ
  17. sáng trí
  18. sáng trăng
  19. sáng trưng
  20. sánh

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sáng sủa

adj

  • very light, bright, luminous
    • (như) nhà cửa sáng sủa: very light house
    • mặt mày sáng sủa: bright face