Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sáng nghiệp
  2. sáng quắc
  3. sáng rực
  4. sáng rõ
  5. sáng sủa
  6. sáng sớm
  7. sáng suốt
  8. sáng tai
  9. sáng tác
  10. sáng tạo
  11. sáng tỏ
  12. sáng trí
  13. sáng trăng
  14. sáng trưng
  15. sánh
  16. sánh đôi
  17. sánh bước
  18. sánh duyên
  19. sánh tày
  20. sánh vai

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sáng tạo

verb

  • to create
    • Lao động đã sáng tạo ra con người: Labouring has created humankind

adj

  • creative
    • tỏ ra có óc sáng tạo: to show creativeness