Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sạch sành sanh
  2. sạch sẽ
  3. sạch tội
  4. sạch trụi
  5. sạch trơn
  6. sạm
  7. sạm mặt
  8. sạm nắng
  9. sạn
  10. sạn đạo
  11. sạn mặt
  12. sạo
  13. sạo sục
  14. sạp
  15. sạt
  16. sạt nghiệp
  17. sạt sành
  18. sả
  19. sả rừng
  20. sải

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sạn đạo

  • (ít dùng) Dangerous mountain road