Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sạm nắng
  2. sạn
  3. sạn đạo
  4. sạn mặt
  5. sạo
  6. sạo sục
  7. sạp
  8. sạt
  9. sạt nghiệp
  10. sạt sành
  11. sả
  12. sả rừng
  13. sải
  14. sải cánh
  15. sải tay
  16. sản
  17. sản dục
  18. sản giật
  19. sản hậu
  20. sản khoa

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sạt sành

  • (động vật) Long-horned grasshopper