Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bốn mươi
  2. bốn phương
  3. bống
  4. bống bếnh
  5. bốp
  6. bốp chát
  7. bốt
  8. bốt-tin
  9. bồ
  10. Bồ Đề
  11. bồ đài
  12. bồ đào
  13. bồ đề
  14. bồ bịch
  15. bồ cào
  16. bồ các
  17. bồ câu
  18. bồ côi
  19. bồ công anh
  20. bồ cắt

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

Bồ Đề

  • Snowbell, styrax

danh từ

  • fig tree; Boh tree; Bodhi Tree, the tree of Enlightenment (Buddhism); linden
  • (