Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
bốn mươi
bốn phương
bống
bống bếnh
bốp
bốp chát
bốt
bốt-tin
bồ
Bồ Đề
bồ đài
bồ đào
bồ đề
bồ bịch
bồ cào
bồ các
bồ câu
bồ côi
bồ công anh
bồ cắt
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
Bồ Đề
Snowbell, styrax
danh từ
fig tree; Boh tree; Bodhi Tree, the tree of Enlightenment (Buddhism); linden
(