Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bể lọc
  2. bể Sở sông Ngô
  3. bể thảm
  4. bể trầm luân
  5. bể trời
  6. bỗ bã
  7. bỗng
  8. bỗng đâu
  9. bỗng chốc
  10. bỗng dưng
  11. bỗng không
  12. bỗng nhiên
  13. bố
  14. bố đĩ
  15. bố đẻ
  16. bố cái
  17. bố cáo
  18. bố cảnh
  19. bố cục
  20. bố chánh

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bỗng dưng

  • By chance, by accident
    • thắng lợi không phải bỗng dưng mà có: success is not something got by accident
    • bỗng dưng nảy ra một vấn đề không ai ngờ tới: an unexpected problem arose by chance