Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dối trên lừa dưới
  2. dốn
  3. dốt
  4. dốt đặc
  5. dốt đặc cán mai
  6. dốt nát
  7. dồi
  8. dồi dào
  9. dồi mài
  10. dồn
  11. dồn dập
  12. dồn nén
  13. dện
  14. dệt
  15. dệt cửi
  16. dệt gấm
  17. dệt kim
  18. dễ
  19. dễ ợt
  20. dễ ăn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dồn

verb

  • to accumulate; to gather
    • dồn hết tâm trí: to gather up one's thoughts
  • To drive into
    • bị dồn vàochân tường: to be driven a corner
  • To cram, to stuff