Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. giống trung
  2. giồ
  3. giồi
  4. giồi mài
  5. giồng
  6. giồng giọt
  7. giổi
  8. giễu
  9. giễu cợt
  10. giới
  11. giới chức
  12. giới hạn
  13. giới luật
  14. giới ngữ
  15. giới nghiêm
  16. giới sát
  17. giới sắc
  18. giới tính
  19. giới tính học
  20. giới từ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

giới

noun

  • set; circle; world
    • văn giới: the world of literature