Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bày chuyện
  2. bày hàng
  3. bày mưu tính kế
  4. bày tỏ
  5. bày trò
  6. bày vai
  7. bày vẽ
  8. bày việc
  9. bá
  10. bá âm
  11. bá đạo
  12. bá cáo
  13. bá chủ
  14. bá chiếm
  15. bá hộ
  16. bá láp
  17. bá ngọ
  18. bá nghiệp
  19. bá quan
  20. bá quyền

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bá âm

verb

  • to broadcast
    • đại bá_âm: broadcasting station