Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bồm bộp
  2. bồn
  3. bồn binh
  4. bồn chồn
  5. bồn hoa
  6. bồn tắm
  7. bồng
  8. bồng bế
  9. bồng bềnh
  10. bồng bột
  11. bồng lai
  12. bồng lai tiên cảnh
  13. bồng súng
  14. bệ
  15. bệ hạ
  16. bệ kiến
  17. bệ ngọc
  18. bệ phóng
  19. bệ rạc
  20. bệ rồng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bồng bột

adj

  • Ebullient
    • tình cảm còn bồng bột: there is still an ebullient quality in his feelings
    • chí bồng bột của tuổi trẻ: the ebullient nature of youth