Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bồn
  2. bồn binh
  3. bồn chồn
  4. bồn hoa
  5. bồn tắm
  6. bồng
  7. bồng bế
  8. bồng bềnh
  9. bồng bột
  10. bồng lai
  11. bồng lai tiên cảnh
  12. bồng súng
  13. bệ
  14. bệ hạ
  15. bệ kiến
  16. bệ ngọc
  17. bệ phóng
  18. bệ rạc
  19. bệ rồng
  20. bệ sệ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bồng lai

noun

  • Elysium
    • xây dựng bồng lai trên trái đất: to build an elysium on earth