Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bụng phệ
  2. bụng trên
  3. bụng xụng
  4. bụp
  5. bụt
  6. bụt ốc
  7. bụt chùa nhà không thiêng
  8. bụt mọc
  9. bủ
  10. bủa
  11. bủa vây
  12. bủm
  13. bủn
  14. bủn rủn
  15. bủn xỉn
  16. bủng
  17. bủng beo
  18. bứ
  19. bứ bự
  20. bứ cổ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bủa

noun

  • Nest of forked twigs (cho tằm làm ke'n)

verb

  • To cast, to fan out like a net, to surround like a net
    • bủa lưới đánh cá: to cast a fishing net
    • người bủa đi tìm: people fanned out like a net in a search
    • đạn pháo tạo thành một lưới lửa bủa vây địch: a net of bullets and rockets was cast round enemy planes