Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bữa chén
  2. bữa cơm
  3. bữa giỗ
  4. bữa hổm
  5. bữa sớm
  6. bữa tiệc
  7. bữa trước
  8. bự
  9. bựa
  10. bực
  11. bực bội
  12. bực chí
  13. bực dọc
  14. bực mình
  15. bực tức
  16. bể
  17. bể ái
  18. bể bơi
  19. bể cạn
  20. bể dâu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bực

verb & adj

  • To fret; fretty, fretful
    • chờ lâu quá phát bực: to fret from having to wait too long
    • làm cho ai bực cả mình: to make someone chafe

noun

  • như bậc