Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cá vàng
  2. cá vền
  3. cá voi
  4. cá vược
  5. cá xác-đin
  6. cá ươn
  7. các
  8. các vị
  9. các-bin
  10. các-bon
  11. cách
  12. cách điện
  13. cách điện hóa
  14. cách điệu hoá
  15. cách bức
  16. cách biệt
  17. cách cấu tạo
  18. cách chức
  19. cách ly
  20. cách mạng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

các-bon

  • (hóa học) (tiếng Pháp gọi là Carbone) carbon (capable of chemical self-bonding to form an enormous number of chemically, biologically, and commercially important molecules)