Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. các-bin
  2. các-bon
  3. cách
  4. cách điện
  5. cách điện hóa
  6. cách điệu hoá
  7. cách bức
  8. cách biệt
  9. cách cấu tạo
  10. cách chức
  11. cách ly
  12. cách mạng
  13. cách mạng hoá
  14. cách mạng xã hội
  15. cách ngôn
  16. cách nhật
  17. cách quãng
  18. cách rách
  19. cách tân
  20. cách thủy

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cách chức

verb

  • To dismiss from office, to relieve of one's function
    • cách chức một giám đốc không làm tròn trách nhiệm: to dismiss a director for lack of the sense of responsibility