Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cá ươn
  2. các
  3. các vị
  4. các-bin
  5. các-bon
  6. cách
  7. cách điện
  8. cách điện hóa
  9. cách điệu hoá
  10. cách bức
  11. cách biệt
  12. cách cấu tạo
  13. cách chức
  14. cách ly
  15. cách mạng
  16. cách mạng hoá
  17. cách mạng xã hội
  18. cách ngôn
  19. cách nhật
  20. cách quãng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cách bức

verb

  • To cut off, to separate, to isolate
    • vì ở cách bức nhau nên ít khi lui tới: their houses being cut off from one another, they see little of each other