Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. các-bon
  2. cách
  3. cách điện
  4. cách điện hóa
  5. cách điệu hoá
  6. cách bức
  7. cách biệt
  8. cách cấu tạo
  9. cách chức
  10. cách ly
  11. cách mạng
  12. cách mạng hoá
  13. cách mạng xã hội
  14. cách ngôn
  15. cách nhật
  16. cách quãng
  17. cách rách
  18. cách tân
  19. cách thủy
  20. cách thức

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cách ly

verb

  • to isolate
    • khu cách ly: an isolation ward