Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cách
  2. cách điện
  3. cách điện hóa
  4. cách điệu hoá
  5. cách bức
  6. cách biệt
  7. cách cấu tạo
  8. cách chức
  9. cách ly
  10. cách mạng
  11. cách mạng hoá
  12. cách mạng xã hội
  13. cách ngôn
  14. cách nhật
  15. cách quãng
  16. cách rách
  17. cách tân
  18. cách thủy
  19. cách thức
  20. cách trở

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cách mạng

noun

  • Revolution
    • Cách mạng tư sản pháp 1789: The 1789 French bourgeois Revolution