Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cách mạng hoá
  2. cách mạng xã hội
  3. cách ngôn
  4. cách nhật
  5. cách quãng
  6. cách rách
  7. cách tân
  8. cách thủy
  9. cách thức
  10. cách trở
  11. cách xa
  12. cái
  13. cái đã
  14. cái bang
  15. cái gì
  16. cái ghẻ
  17. cái giấm
  18. cái họ
  19. cái khó ló cái khôn
  20. cái sảy nảy cái ung

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cách trở

verb

  • To separate and obstruct
    • đò giang cách trở: to be separated and obstructed by river and ferry