Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cách ly
  2. cách mạng
  3. cách mạng hoá
  4. cách mạng xã hội
  5. cách ngôn
  6. cách nhật
  7. cách quãng
  8. cách rách
  9. cách tân
  10. cách thủy
  11. cách thức
  12. cách trở
  13. cách xa
  14. cái
  15. cái đã
  16. cái bang
  17. cái gì
  18. cái ghẻ
  19. cái giấm
  20. cái họ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cách thủy

  • (dùng phụ sau danh từ) Bain-marie, water bath (Mỹ)
    • nấu cách thủy: to cook in a bain-marie