Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cách mạng
  2. cách mạng hoá
  3. cách mạng xã hội
  4. cách ngôn
  5. cách nhật
  6. cách quãng
  7. cách rách
  8. cách tân
  9. cách thủy
  10. cách thức
  11. cách trở
  12. cách xa
  13. cái
  14. cái đã
  15. cái bang
  16. cái gì
  17. cái ghẻ
  18. cái giấm
  19. cái họ
  20. cái khó ló cái khôn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cách thức

noun

  • Style, mode (nói khái quát)
    • cách thức ăn mặc: dressing style
    • cách thức học tập: learning style