Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cách điện
  2. cách điện hóa
  3. cách điệu hoá
  4. cách bức
  5. cách biệt
  6. cách cấu tạo
  7. cách chức
  8. cách ly
  9. cách mạng
  10. cách mạng hoá
  11. cách mạng xã hội
  12. cách ngôn
  13. cách nhật
  14. cách quãng
  15. cách rách
  16. cách tân
  17. cách thủy
  18. cách thức
  19. cách trở
  20. cách xa

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cách mạng hoá

verb

  • To revolutionize
    • cách mạng hoá tư tưởng: to revolutionize ideology, to revolutionize one's thinking