Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cách chức
  2. cách ly
  3. cách mạng
  4. cách mạng hoá
  5. cách mạng xã hội
  6. cách ngôn
  7. cách nhật
  8. cách quãng
  9. cách rách
  10. cách tân
  11. cách thủy
  12. cách thức
  13. cách trở
  14. cách xa
  15. cái
  16. cái đã
  17. cái bang
  18. cái gì
  19. cái ghẻ
  20. cái giấm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cách tân

verb

  • To renovate
    • cách tân nền văn hoá: to renovate culture