Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cách cấu tạo
  2. cách chức
  3. cách ly
  4. cách mạng
  5. cách mạng hoá
  6. cách mạng xã hội
  7. cách ngôn
  8. cách nhật
  9. cách quãng
  10. cách rách
  11. cách tân
  12. cách thủy
  13. cách thức
  14. cách trở
  15. cách xa
  16. cái
  17. cái đã
  18. cái bang
  19. cái gì
  20. cái ghẻ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cách rách

  • (thông tục) Cumbersome, cumbrous
    • Bạn không nên mang theo những hành lý cách rách này: You had better not bring along these cumbrous pieces of luggage