|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
co kéo
- To tug, to pull
- khách đòi về, nhưng chủ cứ co kéo giữ lại: the guest wanted to take leave, but the host detained him by tugging him back
- To contrive with little
- khéo co kéo mới không nợ: to know how to contrive well with little and keep one's head above water
|
|