Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. hôn thư
  2. hôn ước
  3. hông
  4. hù
  5. hù doạ
  6. hùa
  7. hùm
  8. hùm beo
  9. hùm thiêng
  10. hùn
  11. hùn vốn
  12. hùng
  13. hùng biện
  14. hùng cứ
  15. hùng cường
  16. hùng dũng
  17. hùng hậu
  18. hùng hục
  19. hùng hồn
  20. hùng hổ

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

hùn

verb

  • to club together; to contribute to common stock