Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bữa cỗ
  2. bữa cổ
  3. bữa chén
  4. bữa cơm
  5. bữa giỗ
  6. bữa hổm
  7. bữa sớm
  8. bữa tiệc
  9. bữa trước
  10. bự
  11. bựa
  12. bực
  13. bực bội
  14. bực chí
  15. bực dọc
  16. bực mình
  17. bực tức
  18. bể
  19. bể ái
  20. bể bơi

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bự

adj

  • Lumpy with, thick with (hàm ý chê)
    • mặt bự phấn: a face thick with make-up, a face heavily made-up
    • đôi má bự những thịt: cheeks lumpy with flesh
  • Big
    • trái xoài bự: a big mango
    • nhà giàu hạng bự: a big money-bags
    • hạng người tai to mặt bự: the set of big shots