| Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt | | cành  noun
- Branch, twig, sprig
- cành cây: a branch of tree
- cành hoa: a sprig of flowers
- cành vàng lá ngọc: royal or aristocratic blood, blue blood, high-born
adj
- Surfeited
- ăn no cành: to be surfeited with food, to have eaten more than one's fill
|
|